hypermedia system

hypermedia system

A student explores a topic using a hypermedia system.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống siêu phương tiện: Một hệ thống đa phương tiện (multimedia) trong đó các mục thông tin liên quan với nhau được kết nối có thể được trình bày cùng nhau. Hệ thống này cho phép người dùng di chuyển (navigate) giữa các nội dung như văn bản, hình ảnh, âm thanh, video thông qua các liên kết (links), tạo thành một mạng lưới thông tin phi tuyến tính (non-linear).

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The World Wide Web is the most famous example of a hypermedia system. (World Wide Web dụ nổi tiếng nhất của một hệ thống siêu phương tiện.)
    • This hypermedia system allows users to click on a photo to watch a related video. (Hệ thống siêu phương tiện này cho phép người dùng nhấp vào một bức ảnh để xem một video liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be built on a hypermedia system": được xây dựng dựa trên một hệ thống siêu phương tiện.

    • The educational platform is built on a hypermedia system to enhance interactive learning. (Nền tảng giáo dục được xây dựng dựa trên một hệ thống siêu phương tiện để tăng cường học tập tương tác.)
  • "to integrate a hypermedia system": tích hợp một hệ thống siêu phương tiện.

    • The museum integrated a hypermedia system to display artifacts with multimedia content. (Bảo tàng đã tích hợp một hệ thống siêu phương tiện để trưng bày hiện vật với nội dung đa phương tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypermedia (danh từ): siêu phương tiện (dạng rút gọn, thường dùng thay thế cho "hypermedia system").

    • Hypermedia is a key concept in modern web design. (Siêu phương tiện một khái niệm quan trọng trong thiết kế web hiện đại.)
  • Multimedia system (danh từ): hệ thống đa phương tiện (chỉ kết hợp nhiều loại nội dung, nhưng không nhất thiết liên kết phi tuyến tính như hypermedia).

Từ đồng nghĩa
  • Interactive media system: hệ thống phương tiện tương tác (nhấn mạnh tính tương tác của người dùng).
  • Linked multimedia system: hệ thống đa phương tiện liên kết (nhấn mạnh vào các kết nối giữa các mục thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "hypermedia system", nhưng có thể dùng: - Link up to: kết nối với. - The hypermedia system links up to various databases. (Hệ thống siêu phương tiện kết nối với các cơ sở dữ liệu khác nhau.)

  • Navigate through: di chuyển qua.
    • Users can navigate through the hypermedia system using simple clicks. (Người dùng có thể di chuyển qua hệ thống siêu phương tiện bằng các nhấp chuột đơn giản.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể tham khảo: - Web of information: mạng lưới thông tin (ẩn dụ cho cấu trúc của hypermedia system). - A hypermedia system creates a web of information that is easy to explore. (Một hệ thống siêu phương tiện tạo ra một mạng lưới thông tin dễ dàng khám phá.)